TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succulent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.ky.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

succulent nghĩa là ngon, mọng nước.

Nghĩa của succulent

Tính từ

  1. Ngon, ngon lành của món ăn.
    • Mets succulentmón ăn ngon
  2. Thực vật học; y học Mọng nước.
    • Feuille succulentelá mọng nước
    • Main succulentebàn tay mọng nước

Dạng từ của succulent

Số nhiềusucculents
Giống cáisucculente /sy.ky.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềusucculentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succulent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ succulent (all senses)

Câu hỏi thường gặp

succulent nghĩa là gì?

succulent (tính từ) nghĩa là ngon, mọng nước.

succulent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succulent (giọng Pháp chuẩn): /sy.ky.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.