succulent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.ky.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
succulent nghĩa là ngon, mọng nước.
Nghĩa của succulent
Tính từ
- Ngon, ngon lành của món ăn.
- Mets succulentmón ăn ngon
- Thực vật học; y học Mọng nước.
- Feuille succulentelá mọng nước
- Main succulentebàn tay mọng nước
Dạng từ của succulent
| Số nhiều | succulents |
| Giống cái | succulente /sy.ky.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | succulentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với succulent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ succulent (all senses)
Câu hỏi thường gặp
succulent nghĩa là gì?
succulent (tính từ) nghĩa là ngon, mọng nước.
succulent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succulent (giọng Pháp chuẩn): /sy.ky.lɑ̃/.