TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

succube

danh từ giống đực (m)
/sy.kyb/ giọng máy của trình duyệt

succube nghĩa là yêu tinh.

Nghĩa của succube

Danh từ · giống đực

  1. Yêu tinh (hay hiện về ăn nằm với đàn ông theo mê tín cổ).

Dạng từ của succube

Đi với mạo từ: un succube · le succube

Số nhiềusuccubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ succubus

Câu hỏi thường gặp

succube nghĩa là gì?

succube (danh từ) nghĩa là yêu tinh.

succube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của succube (giọng Pháp chuẩn): /sy.kyb/.

succube là giống đực hay giống cái?

succube là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.