revers
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
revers nghĩa là mặt trái, phần lật ngược, ve.
Nghĩa của revers
Danh từ · giống đực
- Mặt trái.
- Revers d'une tapisseriemặt trái tấm thảm
- Le revers de la vérité(nghĩa bóng) mặt trái của sự thật
- Phần lật ngược (ở tay áo, ở gấu quần); ve (áo).
- Cú đánh bằng mu bàn tay, cú tạt.
- Thể dục thể thao Quả trái, quả tạt (quần vợt).
- Nghĩa bóng Bước thất thế; thất bại; sự sa sút.
- Essuyer des reversbị thất thế
Dạng từ của revers
Đi với mạo từ: un revers · le revers
Cụm từ, thành ngữ với revers
- revers militaires — thất bại quân sự
- à revers — từ mặt sau, từ sau lưng
- Attaquer à reverstấn công (từ) sau lưng
- Le revers de la médaillexem médaille
- revers de fortune — xem fortune
- revers de la main — mu bàn tay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reverse side; downside, flipside; backhand; backhand
Câu hỏi thường gặp
revers nghĩa là gì?
revers (danh từ) nghĩa là mặt trái, phần lật ngược, ve.
revers phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revers (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vɛʁ/.
revers là giống đực hay giống cái?
revers là danh từ giống đực (dùng với un, le).