déconfiture
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.fi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
déconfiture nghĩa là sự tan vỡ, sự thất bại.
Nghĩa của déconfiture
Danh từ · giống cái
- Sự tan vỡ, sự thất bại.
- Luật học; pháp lý Tình trạng không có khả năng chi trả.
Dạng từ của déconfiture
Đi với mạo từ: une déconfiture · la déconfiture
| Số nhiều | déconfitures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déconfiture
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collapse; defeat
Câu hỏi thường gặp
déconfiture nghĩa là gì?
déconfiture (danh từ) nghĩa là sự tan vỡ, sự thất bại.
déconfiture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déconfiture (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.fi.tyʁ/.
déconfiture là giống đực hay giống cái?
déconfiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).