TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déconfiture

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.fi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

déconfiture nghĩa là sự tan vỡ, sự thất bại.

Nghĩa của déconfiture

Danh từ · giống cái

  1. Sự tan vỡ, sự thất bại.
  2. Luật học; pháp lý Tình trạng không có khả năng chi trả.

Dạng từ của déconfiture

Đi với mạo từ: une déconfiture · la déconfiture

Số nhiềudéconfitures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déconfiture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collapse; defeat

Câu hỏi thường gặp

déconfiture nghĩa là gì?

déconfiture (danh từ) nghĩa là sự tan vỡ, sự thất bại.

déconfiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déconfiture (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.fi.tyʁ/.

déconfiture là giống đực hay giống cái?

déconfiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.