TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guère

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

guère nghĩa là ne.

Nghĩa của guère

Phó từ

  1. Ne... guère ít; không lâu.
    • Il n'est guère attentifnó ít chăm chú
    • Je ne le connais guèretôi ít biết nó
    • Vous ne venez guère nous voiranh ít đến thăm chúng tôi
    • La paix ne dure guèrehòa bình không được lâu
  2. Ne... guère que hầu như chỉ, chỉ.
    • Il n'y a guère que deux heures qu'elle est partiecô ta đi chỉ mới hai giờ thôi
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Nhiều, lắm.
    • Il a disparu sans qu'on sache guère ce qu'il est devenuhắn biến mất không rõ lắm là đã ra thế nào

Câu ví dụ với guère

  • Mal d'autrui ne touche guère. Cháy nhà hàng xóm bình chân như vại.Tatoeba #626172

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hardly, barely, (not) much

Câu hỏi thường gặp

guère nghĩa là gì?

guère (phó từ) nghĩa là ne.

guère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guère (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.