TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guzla

danh từ giống cái (f)
/ɡyz.la/ giọng máy của trình duyệt

guzla nghĩa là đàn guzla.

Nghĩa của guzla

Danh từ · giống cái

  1. Đàn guzla.

Dạng từ của guzla

Đi với mạo từ: une guzla · la guzla

Số nhiềuguzlas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gusle

Câu hỏi thường gặp

guzla nghĩa là gì?

guzla (danh từ) nghĩa là đàn guzla.

guzla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guzla (giọng Pháp chuẩn): /ɡyz.la/.

guzla là giống đực hay giống cái?

guzla là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.