tutelle
danh từ giống cái (f)
/ty.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
tutelle nghĩa là sự giám hộ, sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
Nghĩa của tutelle
Danh từ · giống cái
- Sự giám hộ.
- Tutelle d'un mineur(luật học, pháp lý) sự giám hộ một vị trẻ thành niên
- Une tutelle pesante(nghĩa bóng) một sự giám hộ nặng nề
- Sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
- Sous la tutelle des loisdưới sự bảo trợ của pháp luật
- Régime de tutellechế độ bảo trợ
Dạng từ của tutelle
Đi với mạo từ: une tutelle · la tutelle
| Số nhiều | tutelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tutelle
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guardianship under which the ward is only partially or temporarily incapable
Câu hỏi thường gặp
tutelle nghĩa là gì?
tutelle (danh từ) nghĩa là sự giám hộ, sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
tutelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tutelle (giọng Pháp chuẩn): /ty.tɛl/.
tutelle là giống đực hay giống cái?
tutelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).