TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tutelle

danh từ giống cái (f)
/ty.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

tutelle nghĩa là sự giám hộ, sự bảo trợ, sự đỡ đầu.

Nghĩa của tutelle

Danh từ · giống cái

  1. Sự giám hộ.
    • Tutelle d'un mineur(luật học, pháp lý) sự giám hộ một vị trẻ thành niên
    • Une tutelle pesante(nghĩa bóng) một sự giám hộ nặng nề
  2. Sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
    • Sous la tutelle des loisdưới sự bảo trợ của pháp luật
    • Régime de tutellechế độ bảo trợ

Dạng từ của tutelle

Đi với mạo từ: une tutelle · la tutelle

Số nhiềututelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tutelle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardianship under which the ward is only partially or temporarily incapable

Câu hỏi thường gặp

tutelle nghĩa là gì?

tutelle (danh từ) nghĩa là sự giám hộ, sự bảo trợ, sự đỡ đầu.

tutelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tutelle (giọng Pháp chuẩn): /ty.tɛl/.

tutelle là giống đực hay giống cái?

tutelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.