TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tussilage

danh từ giống đực (m)
/ty.si.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

tussilage nghĩa là cúc bước lừa.

Nghĩa của tussilage

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cúc bước lừa.

Dạng từ của tussilage

Đi với mạo từ: un tussilage · le tussilage

Số nhiềutussilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coltsfoot (of genus Tussilago)

Câu hỏi thường gặp

tussilage nghĩa là gì?

tussilage (danh từ) nghĩa là cúc bước lừa.

tussilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tussilage (giọng Pháp chuẩn): /ty.si.laʒ/.

tussilage là giống đực hay giống cái?

tussilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.