tussilage
danh từ giống đực (m)
/ty.si.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
tussilage nghĩa là cúc bước lừa.
Nghĩa của tussilage
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cúc bước lừa.
Dạng từ của tussilage
Đi với mạo từ: un tussilage · le tussilage
| Số nhiều | tussilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coltsfoot (of genus Tussilago)
Câu hỏi thường gặp
tussilage nghĩa là gì?
tussilage (danh từ) nghĩa là cúc bước lừa.
tussilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tussilage (giọng Pháp chuẩn): /ty.si.laʒ/.
tussilage là giống đực hay giống cái?
tussilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).