TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tussah

danh từ giống đực (m)
/tysa/ giọng máy của trình duyệt

tussah nghĩa là tơ tằm cửa kính.

Nghĩa của tussah

Danh từ · giống đực

  1. Tơ tằm cửa kính (của ấn Độ).

Tính từ

  1. Tơ tằm cửa kính.

Dạng từ của tussah

Đi với mạo từ: un tussah · le tussah

Câu hỏi thường gặp

tussah nghĩa là gì?

tussah (danh từ, tính từ) nghĩa là tơ tằm cửa kính.

tussah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tussah (giọng Pháp chuẩn): /tysa/.

tussah là giống đực hay giống cái?

tussah là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.