TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuteur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ty.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tuteur nghĩa là người giám hộ, người đỡ đầu.

Nghĩa của tuteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giám hộ.
    • Tuteur testamentairengười giám hộ do di chúc chỉ định
  2. Nghĩa rộng Người đỡ đầu.
  3. Nông nghiệp cọc đỡ (cây).

Dạng từ của tuteur

Số nhiềututeurs
Giống cáitutrice /tyt.ʁis/

Họ từ của tuteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardian; tutor; tuteur

Câu hỏi thường gặp

tuteur nghĩa là gì?

tuteur (danh từ) nghĩa là người giám hộ, người đỡ đầu.

tuteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuteur (giọng Pháp chuẩn): /ty.tœʁ/.

tuteur là giống đực hay giống cái?

tuteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.