TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domanialité

danh từ giống cái (f)
/dɔ.ma.nja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

domanialité nghĩa là tính công hữu.

Nghĩa của domanialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính công hữu.

Dạng từ của domanialité

Đi với mạo từ: une domanialité · la domanialité

Số nhiềudomanialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domaniality

Câu hỏi thường gặp

domanialité nghĩa là gì?

domanialité (danh từ) nghĩa là tính công hữu.

domanialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domanialité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ma.nja.li.te/.

domanialité là giống đực hay giống cái?

domanialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.