domanialité
danh từ giống cái (f)
/dɔ.ma.nja.li.te/ giọng máy của trình duyệt
domanialité nghĩa là tính công hữu.
Nghĩa của domanialité
Danh từ · giống cái
- Tính công hữu.
Dạng từ của domanialité
Đi với mạo từ: une domanialité · la domanialité
| Số nhiều | domanialités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domaniality
Câu hỏi thường gặp
domanialité nghĩa là gì?
domanialité (danh từ) nghĩa là tính công hữu.
domanialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domanialité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ma.nja.li.te/.
domanialité là giống đực hay giống cái?
domanialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).