TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domanial

/dɔ.ma.njal/ giọng máy của trình duyệt

domanial nghĩa là Xem domaine 1, 2.

Nghĩa của domanial

Tính từ

  1. Xem domaine 1, 2
  2. Thuộc tài sản công cộng.
    • Forêt domanialerừng công cộng

Dạng từ của domanial

Số nhiềudomaniaux
Giống cáidomaniale
Giống cái số nhiềudomaniales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ domanial

Câu hỏi thường gặp

domanial nghĩa là gì?

domanial (tính từ) nghĩa là Xem domaine 1, 2.

domanial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domanial (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ma.njal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.