employé
employé nghĩa là viên chức.
Nghĩa của employé
Danh từ · cả hai giống
- Viên chức.
Dạng từ của employé
| Số nhiều | employés |
| Giống cái | employée |
| Giống cái số nhiều | employées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với employé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với employé
- Combien d'employées de maison est-ce que la dame veut employer ? Bà ấy muốn thuê bao nhiêu người giúp việc?Tatoeba #332085
- Je suis employé par un avocat français. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926
- Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269321
- Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employee; nonmanagerial worker
Câu hỏi thường gặp
employé nghĩa là gì?
employé (danh từ) nghĩa là viên chức.
employé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của employé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plwa.je/.
employé là giống đực hay giống cái?
employé là danh từ cả hai giống.