TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

employé

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt

employé nghĩa là viên chức.

Nghĩa của employé

Danh từ · cả hai giống

  1. Viên chức.

Dạng từ của employé

Số nhiềuemployés
Giống cáiemployée
Giống cái số nhiềuemployées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với employé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với employé

  • Combien d'employées de maison est-ce que la dame veut employer ? Bà ấy muốn thuê bao nhiêu người giúp việc?Tatoeba #332085
  • Je suis employé par un avocat français. Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6926
  • Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269321
  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employee; nonmanagerial worker

Câu hỏi thường gặp

employé nghĩa là gì?

employé (danh từ) nghĩa là viên chức.

employé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của employé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plwa.je/.

employé là giống đực hay giống cái?

employé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.