employeur
/ɑ̃.plwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
employeur nghĩa là kẻ thuê người làm.
Nghĩa của employeur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ thuê người làm.
Dạng từ của employeur
| Số nhiều | employeurs |
| Giống cái | employeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employer
Câu hỏi thường gặp
employeur nghĩa là gì?
employeur (danh từ) nghĩa là kẻ thuê người làm.
employeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của employeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plwa.jœʁ/.
employeur là giống đực hay giống cái?
employeur là danh từ cả hai giống.