TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

employeur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.plwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

employeur nghĩa là kẻ thuê người làm.

Nghĩa của employeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ thuê người làm.

Dạng từ của employeur

Số nhiềuemployeurs
Giống cáiemployeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employer

Câu hỏi thường gặp

employeur nghĩa là gì?

employeur (danh từ) nghĩa là kẻ thuê người làm.

employeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của employeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.plwa.jœʁ/.

employeur là giống đực hay giống cái?

employeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.