TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplumer

/ɑ̃plyme/ giọng máy của trình duyệt

emplumer nghĩa là cài lông, cắm lông.

Nghĩa của emplumer

Ngoại động từ

  1. Cài lông, cắm lông.
    • Emplumer un chapeaucài lông vào mũ

Câu hỏi thường gặp

emplumer nghĩa là gì?

emplumer (ngoại động từ) nghĩa là cài lông, cắm lông.

emplumer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplumer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃plyme/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.