TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplumé

/ɑ̃.ply.me/ giọng máy của trình duyệt

emplumé nghĩa là có lông vũ, có cài lông.

Nghĩa của emplumé

Tính từ

  1. Có lông vũ.
  2. Có cài lông.
    • Chapeau emplumémũ cài lông
  3. Động vật học (có) chân có lông (chim).
    • bête empluméeloài chim

Dạng từ của emplumé

Số nhiềuemplumés
Giống cáiemplumée
Giống cái số nhiềuemplumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feathered

Câu hỏi thường gặp

emplumé nghĩa là gì?

emplumé (tính từ) nghĩa là có lông vũ, có cài lông.

emplumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplumé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ply.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.