emplâtre
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.platʁ/ giọng máy của trình duyệt
emplâtre nghĩa là thuốc dán, cao dán, miếng vá.
Nghĩa của emplâtre
Danh từ · giống đực
- Dược học Thuốc dán, cao dán.
- Miếng (để) vá (lốp xe).
- Thân mật Cái tát, cái đấm.
- Thông tục Kẻ nhu nhược; đồ vô tích sự.
Dạng từ của emplâtre
Đi với mạo từ: un emplâtre · l'emplâtre
| Số nhiều | emplâtres |
Họ từ của emplâtre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaster (glue-like substance); a useless individual, a good-for-nothing; a blow received during a fight
Câu hỏi thường gặp
emplâtre nghĩa là gì?
emplâtre (danh từ) nghĩa là thuốc dán, cao dán, miếng vá.
emplâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emplâtre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.platʁ/.
emplâtre là giống đực hay giống cái?
emplâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).