TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplâtre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.platʁ/ giọng máy của trình duyệt

emplâtre nghĩa là thuốc dán, cao dán, miếng vá.

Nghĩa của emplâtre

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc dán, cao dán.
  2. Miếng (để) vá (lốp xe).
  3. Thân mật Cái tát, cái đấm.
  4. Thông tục Kẻ nhu nhược; đồ vô tích sự.

Dạng từ của emplâtre

Đi với mạo từ: un emplâtre · l'emplâtre

Số nhiềuemplâtres

Họ từ của emplâtre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaster (glue-like substance); a useless individual, a good-for-nothing; a blow received during a fight

Câu hỏi thường gặp

emplâtre nghĩa là gì?

emplâtre (danh từ) nghĩa là thuốc dán, cao dán, miếng vá.

emplâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emplâtre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.platʁ/.

emplâtre là giống đực hay giống cái?

emplâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.