TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvrier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/u.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

ouvrier nghĩa là thợ, công nhân, người làm nên.

Nghĩa của ouvrier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ, công nhân.
    • ouvrier agricolecông nhân nông nghiệp
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người làm nên.
    • Être l'ouvrier de sa fortunelà người tự làm nên cơ đồ của mình

Tính từ

  1. Thuộc công nhân.
    • La classe ouvrièregiai cấp công nhân

Dạng từ của ouvrier

Đi với mạo từ: un ouvrier · l'ouvrier

Số nhiềuouvriers
Giống cáiouvrière /u.vʁi.jɛʁ/
Giống cái số nhiềuouvrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ouvrier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ouvrier

Cụm từ, thành ngữ với ouvrier

  • cheville ouvrière — xem cheville
  • jour ouvrier — (từ cũ; nghĩa cũ) ngày làm việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worker, labourer (manual worker); workman; operator; carpenter
  • Tính từ workers', working class

Câu hỏi thường gặp

ouvrier nghĩa là gì?

ouvrier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ, công nhân, người làm nên.

ouvrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvrier (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁi.je/.

ouvrier là giống đực hay giống cái?

ouvrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.