TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opérateur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

opérateur nghĩa là người điều khiển, người thao tác.

Nghĩa của opérateur

Danh từ · giống đực

  1. Người điều khiển, người thao tác.
  2. Người quay phim (cũng) opérateur de prises de vue.
  3. Bộ thao tác (trong máy tính).
  4. Toán học Toán tử.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ, y học Thủ thuật viên.

Dạng từ của opérateur

Đi với mạo từ: un opérateur · l'opérateur

Số nhiềuopérateurs
Giống cáiopératrice

Họ từ của opérateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operator (someone who operates); operator

Câu hỏi thường gặp

opérateur nghĩa là gì?

opérateur (danh từ) nghĩa là người điều khiển, người thao tác.

opérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opérateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.tœʁ/.

opérateur là giống đực hay giống cái?

opérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.