opération
opération nghĩa là hoạt động, thao tác, công việc, nghiệp vụ.
Nghĩa của opération
Danh từ · giống cái
- Hoạt động, thao tác.
- Les opérations de la digestionhoạt động tiêu hóa
- Công việc, nghiệp vụ.
- Opération commercialenghiệp vụ buôn bán
- Toán học Phép toán, phép tính.
- Y học Thủ thuật, phẫu thuật.
- Quân sự Sự tác chiến.
- Ligne d'opérationstuyến tác chiến
- Tôn giáo Phép màu.
Dạng từ của opération
Đi với mạo từ: une opération · l'opération
| Số nhiều | opérations |
Họ từ của opération
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operation (method by which a device performs its function); operation (medical operation)
Câu hỏi thường gặp
opération nghĩa là gì?
opération (danh từ) nghĩa là hoạt động, thao tác, công việc, nghiệp vụ.
opération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opération (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/.
opération là giống đực hay giống cái?
opération là danh từ giống cái (dùng với une, la).