TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opération

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

opération nghĩa là hoạt động, thao tác, công việc, nghiệp vụ.

Nghĩa của opération

Danh từ · giống cái

  1. Hoạt động, thao tác.
    • Les opérations de la digestionhoạt động tiêu hóa
  2. Công việc, nghiệp vụ.
    • Opération commercialenghiệp vụ buôn bán
  3. Toán học Phép toán, phép tính.
  4. Y học Thủ thuật, phẫu thuật.
  5. Quân sự Sự tác chiến.
    • Ligne d'opérationstuyến tác chiến
  6. Tôn giáo Phép màu.

Dạng từ của opération

Đi với mạo từ: une opération · l'opération

Số nhiềuopérations

Họ từ của opération

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operation (method by which a device performs its function); operation (medical operation)

Câu hỏi thường gặp

opération nghĩa là gì?

opération (danh từ) nghĩa là hoạt động, thao tác, công việc, nghiệp vụ.

opération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opération (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.sjɔ̃/.

opération là giống đực hay giống cái?

opération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.