TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opérationnel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

opérationnel nghĩa là tác chiến.

Nghĩa của opérationnel

Tính từ

  1. Quân sự Tác chiến.
    • Base opérationnellecăn cứ tác chiến

Dạng từ của opérationnel

Số nhiềuopérationnels
Giống cáiopérationnelle
Giống cái số nhiềuopérationnelles

Cụm từ, thành ngữ với opérationnel

  • recherche opérationnelle — nghiên cứu vận toán
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ operational (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

opérationnel nghĩa là gì?

opérationnel (tính từ) nghĩa là tác chiến.

opérationnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opérationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.