opérationnel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
opérationnel nghĩa là tác chiến.
Nghĩa của opérationnel
Tính từ
- Quân sự Tác chiến.
- Base opérationnellecăn cứ tác chiến
Dạng từ của opérationnel
| Số nhiều | opérationnels |
| Giống cái | opérationnelle |
| Giống cái số nhiều | opérationnelles |
Cụm từ, thành ngữ với opérationnel
- recherche opérationnelle — nghiên cứu vận toán
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ operational (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
opérationnel nghĩa là gì?
opérationnel (tính từ) nghĩa là tác chiến.
opérationnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opérationnel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.sjɔ.nɛl/.