TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opératoire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

opératoire nghĩa là thủ thuật, phẫu thuật.

Nghĩa của opératoire

Tính từ

  1. Y học (thuộc) thủ thuật; (thuộc) phẫu thuật.
  2. Thuộc thao tác.
    • médecine opératoirephẫu thuật thực hành

Dạng từ của opératoire

Số nhiềuopératoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ operative; surgical

Câu hỏi thường gặp

opératoire nghĩa là gì?

opératoire (tính từ) nghĩa là thủ thuật, phẫu thuật.

opératoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opératoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.