opératoire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.pe.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
opératoire nghĩa là thủ thuật, phẫu thuật.
Nghĩa của opératoire
Tính từ
- Y học (thuộc) thủ thuật; (thuộc) phẫu thuật.
- Thuộc thao tác.
- médecine opératoirephẫu thuật thực hành
Dạng từ của opératoire
| Số nhiều | opératoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ operative; surgical
Câu hỏi thường gặp
opératoire nghĩa là gì?
opératoire (tính từ) nghĩa là thủ thuật, phẫu thuật.
opératoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của opératoire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁa.twaʁ/.