TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opérant

/ɔ.pe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

opérant nghĩa là có hiệu lực.

Nghĩa của opérant

Tính từ

  1. Có hiệu lực.
    • Mesure non opérantebiện pháp không có hiệu lực

Dạng từ của opérant

Số nhiềuopérants
Giống cáiopérante
Giống cái số nhiềuopérantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opérant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ operant

Câu hỏi thường gặp

opérant nghĩa là gì?

opérant (tính từ) nghĩa là có hiệu lực.

opérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opérant (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.