TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charpentier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃaʁ.pɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

charpentier nghĩa là thợ mộc, công binh.

Nghĩa của charpentier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ mộc (làm sườn nhà, tàu).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Công binh.
    • charpentier en ferthợ làm khung sắt (nhà, cầu...)

Dạng từ của charpentier

Đi với mạo từ: un charpentier · le charpentier

Số nhiềucharpentiers
Giống cáicharpentière
Giống cái số nhiềucharpentières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với charpentier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpenter
  • Tính từ carpentry

Câu hỏi thường gặp

charpentier nghĩa là gì?

charpentier (danh từ) nghĩa là thợ mộc, công binh.

charpentier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charpentier (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.pɑ̃.tje/.

charpentier là giống đực hay giống cái?

charpentier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.