TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menuisier

danh từ giống đực (m)
/mə.nɥi.zje/ giọng máy của trình duyệt

menuisier nghĩa là thợ mộc.

Nghĩa của menuisier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ mộc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ làm hàng kim hoàn vặt.

Dạng từ của menuisier

Đi với mạo từ: un menuisier · le menuisier

Số nhiềumenuisiers
Giống cáimenuisière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với menuisier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpenter, joiner

Câu hỏi thường gặp

menuisier nghĩa là gì?

menuisier (danh từ) nghĩa là thợ mộc.

menuisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menuisier (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɥi.zje/.

menuisier là giống đực hay giống cái?

menuisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.