TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menée

danh từ giống cái (f)
/mə.ne/ giọng máy của trình duyệt

menée nghĩa là sân đường chạy trốn, âm mưu.

Nghĩa của menée

Danh từ · giống cái

  1. Sân đường chạy trốn (của hươu nai).
  2. Số nhiều Âm mưu.

Dạng từ của menée

Đi với mạo từ: une menée · la menée

Số nhiềumenées

Câu hỏi thường gặp

menée nghĩa là gì?

menée (danh từ) nghĩa là sân đường chạy trốn, âm mưu.

menée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menée (giọng Pháp chuẩn): /mə.ne/.

menée là giống đực hay giống cái?

menée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.