TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mer

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mer nghĩa là biển.

Nghĩa của mer

Danh từ · giống cái

  1. Biển.
    • L'eau de mernước biển
    • Une mer de sable(nghĩa rộng) một biển cát
    • La mer des passions(nghĩa bóng) biển dục vọng

Dạng từ của mer

Đi với mạo từ: une mer · la mer

Số nhiềumers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mer

Đồng nghĩa

Họ từ của mer

Cụm từ, thành ngữ với mer

  • armée de mer — hải quân
  • ce n'est pas la mer à boire — có gì khó lắm đâu
  • haute mer — biển khơi
  • homme de mer — người làm nghề biển
  • la mer est courte; la mer est creuse — sóng cao
  • la mer se lève; la mer se fait — biển bắt đầu động
  • la mer tombe — bớt sóng
  • mal de mer — say sóng
  • paquet de mer — sóng tràn lên boong
  • pleine mer — biển khơi; nước triều lên
  • prendre la mer — bắt đầu ra khơi
  • salé comme la mer — mặn chát
  • tenir la mer — ở ngoài khơi; chiếm cứ hải phận
  • un homme à la mer — người rơi xuống biển; người bối rối
  • voguer en pleine mer — đang đi giữa biển; đang lúc thịnh đạt

Câu ví dụ với mer

  • Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.Tatoeba #334671
  • Tom mange rarement des fruits de mer. Tom hiếm khi ăn hải sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3227432
  • L'eau de mer contient du sel. Nước biển có chứa muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6776173
  • Il est allé à la mer pour nager. Nó ra biển bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131600
  • Il y a des îles sur la mer. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3663254
  • La maison près de la mer m'appartient. Ngôi nhà trên bờ biển đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11035504
  • Il y a beaucoup de poissons dans la mer. Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3887697
  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea (large body of water); the ocean (the continuous body of salt water covering a majority of the Earth's surface)

Câu hỏi thường gặp

mer nghĩa là gì?

mer (danh từ) nghĩa là biển.

mer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mer (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ/.

mer là giống đực hay giống cái?

mer là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.