niveau de la mer
niveau de la mer nghĩa là mực nước biển.
Nghĩa của niveau de la mer
Danh từ · giống đực
- Mực nước biển.
Dạng từ của niveau de la mer
Đi với mạo từ: un niveau de la mer · le niveau de la mer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea level
Câu hỏi thường gặp
niveau de la mer nghĩa là gì?
niveau de la mer (danh từ) nghĩa là mực nước biển.
niveau de la mer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niveau de la mer (giọng Pháp chuẩn): /ni.vo d(ə) la mɛʁ/.
niveau de la mer là giống đực hay giống cái?
niveau de la mer là danh từ giống đực (dùng với un, le).