TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niveau de la mer

danh từ giống đực (m)
/ni.vo d(ə) la mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

niveau de la mer nghĩa là mực nước biển.

Nghĩa của niveau de la mer

Danh từ · giống đực

  1. Mực nước biển.

Dạng từ của niveau de la mer

Đi với mạo từ: un niveau de la mer · le niveau de la mer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea level

Câu hỏi thường gặp

niveau de la mer nghĩa là gì?

niveau de la mer (danh từ) nghĩa là mực nước biển.

niveau de la mer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niveau de la mer (giọng Pháp chuẩn): /ni.vo d(ə) la mɛʁ/.

niveau de la mer là giống đực hay giống cái?

niveau de la mer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.