niveau
niveau nghĩa là mực, mức, máy thủy chuẩn, cái ni vô.
Nghĩa của niveau
Danh từ · giống đực
- Mực; mức; trình độ.
- Niveau d'un liquide dans un vasemực nước trung bình
- Niveau de viemức sống
- Niveau de culturetrình độ văn hóa
- Máy thủy chuẩn, cái ni vô.
Dạng từ của niveau
Đi với mạo từ: un niveau · le niveau
| Số nhiều | niveaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niveau
Đồng nghĩa
Họ từ của niveau
Cụm từ, thành ngữ với niveau
- au niveau de — ngang mức, ngang tầm
- courbes de niveau — đường đồng mức
- de niveau — bằng phẳng; ngang nhau, ngang mức nhau
- Sol qui n'est pas de niveauđất không bằng phẳng
- passage à niveau — xem passage
- niveau de la mer — Mực nước biển.
Câu ví dụ với niveau
- Au niveau du sport, John est très bon. Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level (general); level (measuring instrument); level, the stage of a video game
Câu hỏi thường gặp
niveau nghĩa là gì?
niveau (danh từ) nghĩa là mực, mức, máy thủy chuẩn, cái ni vô.
niveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niveau (giọng Pháp chuẩn): /ni.vo/.
niveau là giống đực hay giống cái?
niveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).