TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nivelage

danh từ giống đực (m)
/nivəlaʒ/ giọng máy của trình duyệt

nivelage nghĩa là sự đo cao, sự đo thủy chuẩn, sự san bằng.

Nghĩa của nivelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn.
  2. Sự san bằng.

Dạng từ của nivelage

Đi với mạo từ: un nivelage · le nivelage

Câu hỏi thường gặp

nivelage nghĩa là gì?

nivelage (danh từ) nghĩa là sự đo cao, sự đo thủy chuẩn, sự san bằng.

nivelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nivelage (giọng Pháp chuẩn): /nivəlaʒ/.

nivelage là giống đực hay giống cái?

nivelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.