nivellement
nivellement nghĩa là sự đo cao, sự đo thủy chuẩn, sự san bằng.
Nghĩa của nivellement
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự đo (độ) cao, sự đo thủy chuẩn.
- Sự san bằng.
- Nivellement d'un terrainsự san bằng một đám đất
- Nivellement des rangssự san bằng cấp bậc
Dạng từ của nivellement
Đi với mạo từ: un nivellement · le nivellement
| Số nhiều | nivellements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leveling out, leveling
Câu hỏi thường gặp
nivellement nghĩa là gì?
nivellement (danh từ) nghĩa là sự đo cao, sự đo thủy chuẩn, sự san bằng.
nivellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nivellement (giọng Pháp chuẩn): /ni.vɛl.mɑ̃/.
nivellement là giống đực hay giống cái?
nivellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).