TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nivéal

giọng máy của trình duyệt

nivéal nghĩa là ra hoa mùa đông, sống trong tuyết.

Nghĩa của nivéal

Tính từ

  1. Thực vật học Ra hoa mùa đông.
    • Plante nivéalecây ra hoa mùa đông
  2. Sống trong tuyết.
    • Bactérie nivéalevi khuẩn sống trong tuyết

Dạng từ của nivéal

Số nhiềunivéaux
Giống cáinivéale
Giống cái số nhiềunivéales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nival

Câu hỏi thường gặp

nivéal nghĩa là gì?

nivéal (tính từ) nghĩa là ra hoa mùa đông, sống trong tuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.