TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nivéole

danh từ giống cái (f)
/ni.ve.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

nivéole nghĩa là cây điểm tuyết.

Nghĩa của nivéole

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây điểm tuyết.

Dạng từ của nivéole

Đi với mạo từ: une nivéole · la nivéole

Số nhiềunivéoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowflake (Leucojum)

Câu hỏi thường gặp

nivéole nghĩa là gì?

nivéole (danh từ) nghĩa là cây điểm tuyết.

nivéole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nivéole (giọng Pháp chuẩn): /ni.ve.ɔl/.

nivéole là giống đực hay giống cái?

nivéole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.