nivéole
danh từ giống cái (f)
/ni.ve.ɔl/ giọng máy của trình duyệt
nivéole nghĩa là cây điểm tuyết.
Nghĩa của nivéole
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây điểm tuyết.
Dạng từ của nivéole
Đi với mạo từ: une nivéole · la nivéole
| Số nhiều | nivéoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowflake (Leucojum)
Câu hỏi thường gặp
nivéole nghĩa là gì?
nivéole (danh từ) nghĩa là cây điểm tuyết.
nivéole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nivéole (giọng Pháp chuẩn): /ni.ve.ɔl/.
nivéole là giống đực hay giống cái?
nivéole là danh từ giống cái (dùng với une, la).