TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nixe

danh từ giống cái (f)
/niks/ giọng máy của trình duyệt

nixe nghĩa là thủy thần.

Nghĩa của nixe

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại học Thủy thần.

Dạng từ của nixe

Đi với mạo từ: une nixe · la nixe

Số nhiềunixes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nixie

Câu hỏi thường gặp

nixe nghĩa là gì?

nixe (danh từ) nghĩa là thủy thần.

nixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nixe (giọng Pháp chuẩn): /niks/.

nixe là giống đực hay giống cái?

nixe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.