TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nièce

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/njɛs/ giọng máy của trình duyệt

nièce nghĩa là Xem neveu.

Nghĩa của nièce

Danh từ · giống cái

  1. xem neveu — Cháu trai (con anh, con chị, con em).
  2. Cháu gái (con anh, con chị, con em).
    • nièce à la mode de Bretagnecháu gái họ

Dạng từ của nièce

Đi với mạo từ: une nièce · la nièce

Số nhiềunièces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niece

Câu hỏi thường gặp

nièce nghĩa là gì?

nièce (danh từ) nghĩa là Xem neveu.

nièce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nièce (giọng Pháp chuẩn): /njɛs/.

nièce là giống đực hay giống cái?

nièce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.