nival
/ni.val/ giọng máy của trình duyệt
nival nghĩa là Thuộc tuyết.
Nghĩa của nival
Tính từ
- Thuộc tuyết.
- Le régime nival d'un fleuvechế độ tuyết (tan) của một con sông
Dạng từ của nival
| Số nhiều | nivaux |
| Giống cái | nivale |
| Giống cái số nhiều | nivales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ snow
Câu hỏi thường gặp
nival nghĩa là gì?
nival (tính từ) nghĩa là Thuộc tuyết.
nival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nival (giọng Pháp chuẩn): /ni.val/.