TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nival

/ni.val/ giọng máy của trình duyệt

nival nghĩa là Thuộc tuyết.

Nghĩa của nival

Tính từ

  1. Thuộc tuyết.
    • Le régime nival d'un fleuvechế độ tuyết (tan) của một con sông

Dạng từ của nival

Số nhiềunivaux
Giống cáinivale
Giống cái số nhiềunivales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ snow

Câu hỏi thường gặp

nival nghĩa là gì?

nival (tính từ) nghĩa là Thuộc tuyết.

nival phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nival (giọng Pháp chuẩn): /ni.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.