TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

niveleur

danh từ giống đực (m)
/ni.vlœʁ/ giọng máy của trình duyệt

niveleur nghĩa là người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.

Nghĩa của niveleur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.
  2. Nghĩa xấu Kẻ muốn san bằng mọi điều kiện xã hội, kẻ bình quân chủ nghĩa.
  3. Nông nghiệp cái bừa dùng để san bằng đất.

Dạng từ của niveleur

Đi với mạo từ: un niveleur · le niveleur

Số nhiềuniveleurs
Giống cáiniveleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leveler (all senses)

Câu hỏi thường gặp

niveleur nghĩa là gì?

niveleur (danh từ) nghĩa là người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.

niveleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niveleur (giọng Pháp chuẩn): /ni.vlœʁ/.

niveleur là giống đực hay giống cái?

niveleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.