niveleur
danh từ giống đực (m)
/ni.vlœʁ/ giọng máy của trình duyệt
niveleur nghĩa là người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.
Nghĩa của niveleur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.
- Nghĩa xấu Kẻ muốn san bằng mọi điều kiện xã hội, kẻ bình quân chủ nghĩa.
- Nông nghiệp cái bừa dùng để san bằng đất.
Dạng từ của niveleur
Đi với mạo từ: un niveleur · le niveleur
| Số nhiều | niveleurs |
| Giống cái | niveleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leveler (all senses)
Câu hỏi thường gặp
niveleur nghĩa là gì?
niveleur (danh từ) nghĩa là người đo cao, người đo thuỷ chuẩn.
niveleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niveleur (giọng Pháp chuẩn): /ni.vlœʁ/.
niveleur là giống đực hay giống cái?
niveleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).