mercanti
danh từ giống đực (m)
/mɛʁ.kɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt
mercanti nghĩa là con buôn.
Nghĩa của mercanti
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Con buôn.
Dạng từ của mercanti
Đi với mạo từ: un mercanti · le mercanti
| Số nhiều | mercantis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mercanti
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit monger (unscrupulous merchant)
Câu hỏi thường gặp
mercanti nghĩa là gì?
mercanti (danh từ) nghĩa là con buôn.
mercanti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mercanti (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.kɑ̃.ti/.
mercanti là giống đực hay giống cái?
mercanti là danh từ giống đực (dùng với un, le).