TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mercanti

danh từ giống đực (m)
/mɛʁ.kɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

mercanti nghĩa là con buôn.

Nghĩa của mercanti

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Con buôn.

Dạng từ của mercanti

Đi với mạo từ: un mercanti · le mercanti

Số nhiềumercantis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mercanti

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit monger (unscrupulous merchant)

Câu hỏi thường gặp

mercanti nghĩa là gì?

mercanti (danh từ) nghĩa là con buôn.

mercanti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mercanti (giọng Pháp chuẩn): /mɛʁ.kɑ̃.ti/.

mercanti là giống đực hay giống cái?

mercanti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.