TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eau de mer

danh từ giống cái (f)
/o d(ə) mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

eau de mer nghĩa là nước biển.

Nghĩa của eau de mer

Danh từ · giống cái

  1. Nước biển. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée.Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
    • L'eau de mer contient du sel.Nước biển có chứa muối.

Dạng từ của eau de mer

Đi với mạo từ: une eau de mer · l'eau de mer

Số nhiềueaux de mer

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eau de mer

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với eau de mer

  • Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.Tatoeba #334671
  • L'eau de mer contient du sel. Nước biển có chứa muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6776173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seawater

Câu hỏi thường gặp

eau de mer nghĩa là gì?

eau de mer (danh từ) nghĩa là nước biển.

eau de mer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eau de mer (giọng Pháp chuẩn): /o d(ə) mɛʁ/.

eau de mer là giống đực hay giống cái?

eau de mer là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.