TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eau-de-vie

danh từ giống cái (f)
/o.d(ə).vi/ giọng máy của trình duyệt

eau-de-vie nghĩa là rượu trắng.

Nghĩa của eau-de-vie

Danh từ · giống cái

  1. Rượu trắng.

Dạng từ của eau-de-vie

Đi với mạo từ: une eau-de-vie · l'eau-de-vie

Số nhiềueaux-de-vie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eau-de-vie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of brandy

Câu hỏi thường gặp

eau-de-vie nghĩa là gì?

eau-de-vie (danh từ) nghĩa là rượu trắng.

eau-de-vie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eau-de-vie (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).vi/.

eau-de-vie là giống đực hay giống cái?

eau-de-vie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.