TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

marine nghĩa là hàng hải, hải quân.

Nghĩa của marine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải.
  2. Hải quân.
  3. Hoạ (về đề tài) biển.
  4. Màu xanh nước biển.
  5. Từ cũ Biển; nước biển; bờ biển.

Tính từ

  1. xem marin — Lính thủy; thủy thủ.

Dạng từ của marine

Đi với mạo từ: une marine · la marine

Số nhiềumarines

Câu ví dụ với marine

  • Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12630756

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navy
  • Danh từ Marine (member of the United States Marine Corps)

Câu hỏi thường gặp

marine nghĩa là gì?

marine (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng hải, hải quân.

marine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marine (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁin/.

marine là giống đực hay giống cái?

marine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.