marine
marine nghĩa là hàng hải, hải quân.
Nghĩa của marine
Danh từ · giống cái
- Hàng hải.
- Hải quân.
- Hoạ (về đề tài) biển.
- Màu xanh nước biển.
- Từ cũ Biển; nước biển; bờ biển.
Tính từ
- xem marin — Lính thủy; thủy thủ.
Dạng từ của marine
Đi với mạo từ: une marine · la marine
| Số nhiều | marines |
Câu ví dụ với marine
- Les officiers de la marine portent des uniformes blancs. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12630756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ navy
- Danh từ Marine (member of the United States Marine Corps)
Câu hỏi thường gặp
marine nghĩa là gì?
marine (danh từ, tính từ) nghĩa là hàng hải, hải quân.
marine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marine (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁin/.
marine là giống đực hay giống cái?
marine là danh từ giống cái (dùng với une, la).