TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheville

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃə.vij/ giọng máy của trình duyệt

cheville nghĩa là cái chốt, con xỏ, thanh treo.

Nghĩa của cheville

Danh từ · giống cái

  1. Cái chốt, con xỏ.
  2. Thanh treo (con vật đã giết thịt ở cửa hàng thịt...).
  3. Âm nhạc Trục (đàn).
  4. Giải phẫu Mắt cá (chân).
  5. Thơ ca Từ chêm, tiếng chêm (cho câu thơ đủ vần, đúng nhịp).

Dạng từ của cheville

Đi với mạo từ: une cheville · la cheville

Số nhiềuchevilles

Họ từ của cheville

Cụm từ, thành ngữ với cheville

  • attelé en cheville — mắc trước xe (ngựa)
  • cheville ouvrière — cái chốt trụ, cái chốt chính; (nghĩa bóng) động lực chính
    • L'argent est la cheville ouvrière dans une société de classestiền bạc là động lực chính trong một xã hội có giai cấp
  • être en cheville avec quelqu'un — kết hợp với ai (trong công việc)
  • n'aller pas à la cheville de quelqu'un — không bén gót ai
  • vente à la cheville — sự bán thịt cả súc (không bán lẻ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ankle; dowel, peg; wall plug; cheville

Câu hỏi thường gặp

cheville nghĩa là gì?

cheville (danh từ) nghĩa là cái chốt, con xỏ, thanh treo.

cheville phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheville (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vij/.

cheville là giống đực hay giống cái?

cheville là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.