cheviller
/ʃə.vi.je/ giọng máy của trình duyệt
cheviller nghĩa là đóng chốt, đóng con xỏ, làm mịn mặt.
Nghĩa của cheviller
Ngoại động từ
- Đóng chốt, đóng con xỏ.
- Làm mịn mặt (lụa sau khi nhuộm).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cho nhiều tiếng chêm (vào câu thơ).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To fasten using a peg.; To engage in anal sex by penetrating (one's male partner) with a dildo.
Câu hỏi thường gặp
cheviller nghĩa là gì?
cheviller (ngoại động từ) nghĩa là đóng chốt, đóng con xỏ, làm mịn mặt.
cheviller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheviller (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vi.je/.