TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cheviller

/ʃə.vi.je/ giọng máy của trình duyệt

cheviller nghĩa là đóng chốt, đóng con xỏ, làm mịn mặt.

Nghĩa của cheviller

Ngoại động từ

  1. Đóng chốt, đóng con xỏ.
  2. Làm mịn mặt (lụa sau khi nhuộm).
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cho nhiều tiếng chêm (vào câu thơ).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To fasten using a peg.; To engage in anal sex by penetrating (one's male partner) with a dildo.

Câu hỏi thường gặp

cheviller nghĩa là gì?

cheviller (ngoại động từ) nghĩa là đóng chốt, đóng con xỏ, làm mịn mặt.

cheviller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheviller (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vi.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.