TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chevillard

danh từ giống đực (m)
/ʃə.vi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

chevillard nghĩa là Người bán thịt cả súc (không bán lẻ).

Nghĩa của chevillard

Danh từ · giống đực

  1. Người bán thịt cả súc (không bán lẻ).

Dạng từ của chevillard

Đi với mạo từ: un chevillard · le chevillard

Số nhiềuchevillards

Câu hỏi thường gặp

chevillard nghĩa là gì?

chevillard (danh từ) nghĩa là Người bán thịt cả súc (không bán lẻ).

chevillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chevillard (giọng Pháp chuẩn): /ʃə.vi.jaʁ/.

chevillard là giống đực hay giống cái?

chevillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.