clé
clé nghĩa là Xem clef.
Nghĩa của clé
Danh từ · giống cái
- xem clef — Chìa khóa.
Dạng từ của clé
Đi với mạo từ: une clé · la clé
| Số nhiều | clés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clé
Đồng nghĩa
Họ từ của clé
Câu ví dụ với clé
- Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue. Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.Tatoeba #389749
- Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté. Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.Tatoeba #575166
- Elle a fermé la porte à clé. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186240
- Tu auras besoin d'une clé. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465655
- Vous aurez besoin d'une clé. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465656
- Je lui ai donné ma clé. Tôi đưa cô ấy chìa khoá của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13029740
- J'ai perdu la clé. Tôi đã mất chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571
- Où est la clé ? Cái chìa khóa ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6367927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key (device for unlocking); key (essential attribute); wrench, spanner; USB stick
Câu hỏi thường gặp
clé nghĩa là gì?
clé (danh từ) nghĩa là Xem clef.
clé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clé (giọng Pháp chuẩn): /kle/.
clé là giống đực hay giống cái?
clé là danh từ giống cái (dùng với une, la).