TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serrure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

serrure nghĩa là ổ khóa.

Nghĩa của serrure

Danh từ · giống cái

  1. Ổ khóa. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của serrure

Đi với mạo từ: une serrure · la serrure

Số nhiềuserrures

Câu ví dụ với serrure

  • Il introduisit la clef dans la serrure. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926893
  • La serrure est cassée. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lock

Câu hỏi thường gặp

serrure nghĩa là gì?

serrure (danh từ) nghĩa là ổ khóa.

serrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrure (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁyʁ/.

serrure là giống đực hay giống cái?

serrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.