serrure
serrure nghĩa là ổ khóa.
Nghĩa của serrure
Danh từ · giống cái
- Ổ khóa. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của serrure
Đi với mạo từ: une serrure · la serrure
| Số nhiều | serrures |
Câu ví dụ với serrure
- Il introduisit la clef dans la serrure. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926893
- La serrure est cassée. Ổ khoá hỏng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lock
Câu hỏi thường gặp
serrure nghĩa là gì?
serrure (danh từ) nghĩa là ổ khóa.
serrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serrure (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁyʁ/.
serrure là giống đực hay giống cái?
serrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).