TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serrurerie

danh từ giống cái (f)
/sɛ.ʁyʁ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

serrurerie nghĩa là nghề thợ khóa, nghề làm đồ sắt.

Nghĩa của serrurerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề thợ khóa.
  2. Nghề làm đồ sắt.

Dạng từ của serrurerie

Đi với mạo từ: une serrurerie · la serrurerie

Số nhiềuserrureries

Họ từ của serrurerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locksmith's shop; locksmithing; ornamental work in wrought metal

Câu hỏi thường gặp

serrurerie nghĩa là gì?

serrurerie (danh từ) nghĩa là nghề thợ khóa, nghề làm đồ sắt.

serrurerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serrurerie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.ʁyʁ.ʁi/.

serrurerie là giống đực hay giống cái?

serrurerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.