TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moniteur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.ni.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

moniteur nghĩa là thầy dạy, người hướng dẫn, người cố vấn.

Nghĩa của moniteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thầy thể dục thể thao, thầy dạy (một số môn khác).
    • Moniteur d'éducation physiquethầy thể dục
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người hướng dẫn, người cố vấn.

Dạng từ của moniteur

Số nhiềumoniteurs
Giống cáimonitrice /mɔ.nit.ʁis/
Giống cái số nhiềumonitrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor (someone who watches over something); monitor (instructor, teacher, supervisor); monitor (computer screen)

Câu hỏi thường gặp

moniteur nghĩa là gì?

moniteur (danh từ) nghĩa là thầy dạy, người hướng dẫn, người cố vấn.

moniteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moniteur (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ni.tœʁ/.

moniteur là giống đực hay giống cái?

moniteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.