moniale
danh từ giống cái (f)
/mɔ.njal/ giọng máy của trình duyệt
moniale nghĩa là Nữ tu sĩ tu kín.
Nghĩa của moniale
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Nữ tu sĩ tu kín.
Dạng từ của moniale
Đi với mạo từ: une moniale · la moniale
| Số nhiều | moniales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monial
Câu hỏi thường gặp
moniale nghĩa là gì?
moniale (danh từ) nghĩa là Nữ tu sĩ tu kín.
moniale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moniale (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.njal/.
moniale là giống đực hay giống cái?
moniale là danh từ giống cái (dùng với une, la).