TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monitoire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monitoire nghĩa là lệnh khai chứng.

Nghĩa của monitoire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Lệnh khai chứng.
    • lettre monitoire(tôn giáo) lệnh khai chứng

Dạng từ của monitoire

Đi với mạo từ: un monitoire · le monitoire

Số nhiềumonitoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monitory

Câu hỏi thường gặp

monitoire nghĩa là gì?

monitoire (danh từ) nghĩa là lệnh khai chứng.

monitoire là giống đực hay giống cái?

monitoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.